| TT | Tên | ĐVT | Đơn giá |
|
1
| VNMC B-C (Mengoc-BC) - Cu Ba | liều |
200.000
|
|
2
| VNMC A-C (Menigococcal A+C) - Pháp | liều |
150.000
|
|
3
| VAT - Việt Nam | liều |
36.000
|
|
4
| Vacxin Viêm não Nhật Bản B (Jevac-vx VNNB) - Việt Nam | liều |
75.000
|
|
5
| Vacxin Viêm Gan B(Euvax B 20MCG) - Hàn Quốc | liều |
115.000
|
|
6
| Vacxin Viêm gan B (Hephavax-Gene 20mcg) - Hàn Quốc | liều |
110.000
|
|
7
| Vacxin Viêm gan B (Hephavax-Gene 10mcg) - Hàn Quốc | liều |
70.000
|
|
8
| Vacxin Viêm Gan B (Heberbiovac 20mcg) Cuba | liều |
96.000
|
|
9
| Vacxin Viêm Gan B (Heberbiovac 10mcg) Cuba | liều |
74.000
|
|
10
| Vacxin Viêm Gan B (EuvaxB 10MCG) - Hàn Quốc | liều |
65.000
|
|
11
| Vacxin Viêm gan B (Engerix-B 20mcg) - Bỉ | liều |
152.000
|
|
12
| Vacxin Viêm gan B (Engerix-B 10mcg) - Bỉ | liều |
101.000
|
|
13
| Vacxin Ung thư cổ tử cung (Gardasil) - Mỹ | liều |
1.731.000
|
|
14
| Vacxin Thủy đậu (Varivax 0.5ml) - Mỹ | liều |
830.000
|
|
15
| Vacxin Sởi-Quai bị-Rubella (MMR II) Mỹ | liều |
207.000
|
|
16
| Vacxin Rotavin-M1 (phòng bệnh tiêu chãy) | liều |
417.000
|
|
17
| Vacxin Dại SPEEDA | liều |
193.000
|
|
18
| Vacxin Dại (Verorab - IM) - Pháp | liều |
295.000
|
|
19
| Vacxin Dại (Verorab - ID) - Pháp | liều |
140.000
|
|
20
| Vacxin Dại (Indirab - IM) - Ấn Độ | liều |
190.000
|
|
21
| Vacxin Dại (Indirab - ID) - Ấn Độ | liều |
110.000
|
|
22
| Vacxin Dại ( Abhayrab - IM ) - Ấn Độ | liều |
207.000
|
|
23
| Vacxin Dại ( Abhayrab - ID ) - Ấn Độ | liều |
121.000
|
|
24
| SAT | liều |
49.000
|
|
25
| Huyết thanh kháng dại (SAR) | liều |
402.000
|
|
26
| GCFLU-prejilledsyringeinj (Cúm) | liều |
213.000
|
| 1 - 26 trong tổng số 26Số dòng hiển thị: <<<1>>> |