| TT | Mã DVKT | Tên Dịch vụ Kỹ thuật theo TT23 | Đơn vị tính | Giá do Quỹ BHYT TT | Giá không do Quỹ BHYT TT |
|
1
| 14.0174.0773 | Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt | Lần |
1.043.500
|
1.043.500
|
|
2
| 14.0174.0773 | Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt | lần |
1.043.500
|
1.043.500
|
|
3
| 28.0033.0773 | Xử lý vết thương phần mềm nông vùng mi mắt | Lần |
1.043.500
|
1.043.500
|
|
4
| 03.0280.0286 | Xông thuốc bằng máy | Lần |
50.300
|
50.300
|
|
5
| 03.0283.0285 | Xông khói thuốc | Lần |
45.300
|
45.300
|
|
6
| 08.0021.0285 | Xông khói thuốc | Lần |
45.300
|
45.300
|
|
7
| 03.0282.0284 | Xông hơi thuốc | Lần |
50.300
|
50.300
|
|
8
| 08.0020.0284 | Xông hơi thuốc | Lần |
50.300
|
50.300
|
|
9
| 02.0166.0283 | Xoa bóp phòng chống loét trong các bệnh thần kinh (một ngày) | Lần |
64.900
|
64.900
|
|
10
| 08.0395.0280 | Xoa bóp bấm huyệt phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não | Lần |
76.000
|
76.000
|
|
11
| 08.0423.0280 | Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị tăng huyết áp | Lần |
76.000
|
76.000
|
|
12
| 08.0416.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | Lần |
76.000
|
76.000
|
|
13
| 03.0632.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | Lần |
76.000
|
76.000
|
|
14
| 03.0650.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai | Lần |
76.000
|
76.000
|
|
15
| 08.0431.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai | Lần |
76.000
|
76.000
|
|
16
| 08.0421.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang | Lần |
76.000
|
76.000
|
|
17
| 03.0637.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang | Lần |
76.000
|
76.000
|
|
18
| 08.0428.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp | Lần |
76.000
|
76.000
|
|
19
| 03.0646.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp | Lần |
76.000
|
76.000
|
|
20
| 03.0655.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm co cứng cơ delta | Lần |
76.000
|
76.000
|
|
21
| 08.0412.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh | Lần |
76.000
|
76.000
|
|
22
| 03.0628.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh | Lần |
76.000
|
76.000
|
|
23
| 08.0413.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V | Lần |
76.000
|
76.000
|
|
24
| 03.0629.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V | Lần |
76.000
|
76.000
|
|
25
| 03.0647.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị thoái hóa khớp | Lần |
76.000
|
76.000
|
|
26
| 08.0411.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | Lần |
76.000
|
76.000
|
|
27
| 03.0627.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiếu máu não mạn tính | Lần |
76.000
|
76.000
|
|
28
| 03.0618.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị teo cơ | Lần |
76.000
|
76.000
|
|
29
| 08.0439.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón | Lần |
76.000
|
76.000
|
|
30
| 03.0657.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón | Lần |
76.000
|
76.000
|
| 1 - 30 trong tổng số 1504Số dòng hiển thị: <<<1 2 3 4 5 >>> |