| TT | Tên | ĐVT | Giá lần 1 |
|
1
| Xông thuốc vùng kín | Lần |
188.000
|
|
2
| Xét nghiệm trước sinh không xâm lấn NIPT và sàng lọc bệnh di truyền lặn Thalassemia Alpha&Beta (triSureThalass) | lần |
2.900.000
|
|
3
| Xét nghiệm tầm soát 20 bệnh di truyền lặn phổ biến nhấn, bao gồm Tăng sản thượng thận bẩm sinh (CAH) và Teo cơ tủy sống (SMA)-Carrier Premium | lần |
5.800.000
|
|
4
| Xét nghiệm sàng lọc và chẩn đoán sơ sinh (BABYSURE) | lần |
540.000
|
|
5
| Xét nghiệm sàng lọc trước sinh không xâm lấn NIPT(triSureFirst) | lần |
1.600.000
|
|
6
| Xét nghiệm sàng lọc trước sinh không xâm lấn NIPT(triSure3) | lần |
2.300.000
|
|
7
| Xét nghiệm sàng lọc toàn diện 3 trong 1 (triSure Procare) | lần |
8.900.000
|
|
8
| Xét nghiệm sàng lọc bệnh Teo cơ tủy sống (SMA)-GS-SMA (tích hợp NIPT) | lần |
2.000.000
|
|
9
| Xét nghiệm hội chứng gãy NST X, nguyên nhân di truyền gây thiểu năng trí tuệ-GS-FRAGILE X (tích hợp NIPT) | lần |
2.000.000
|
|
10
| Xét nghiệm chẩn đoán nguyên nhân di truyền gây vô sinh ở nữ giới( GS-INFERTIFM) | lần |
8.900.000
|
|
11
| Truyền dịch (01chai) | Lần |
25.000
|
|
12
| triSure Carrier® | lần |
2.500.000
|
|
13
| Tóm tắt kết quả cận lâm sàng đợt điều trị nội trú (theo yêu cầu) | Lần |
50.000
|
|
14
| Tóm tắt bệnh án của người bệnh theo yêu cầu của Bảo hiểm nhân thọ... | Lần |
200.000
|
|
15
| Thay băng rốn theo yêu cầu | Lần |
115.000
|
|
16
| Thay băng rốn (BN đang nằm viện) | Lần |
50.000
|
|
17
| Tắm bé | Lần |
50.000
|
|
18
| Phẫu thuật theo yêu cầu | lần |
200.000
|
|
19
| Pap's mear (phết tế bào cổ tử cung) | lần |
322.000
|
|
20
| Nhuộm Periodic Acide Schiff (PAS) | Lần |
300.000
|
|
21
| Làm lại giấy ra viện (theo yêu cầu, khi thất lạc, mất) | Lần |
50.000
|
|
22
| Làm lại giấy chứng sinh (theo yêu cầu, khi thất lạc, mất) | Lần |
50.000
|
|
23
| Làm lại Giấy chứng nhận nghỉ hưởng BHXH (theo yêu cầu, khi thất lạc, mất) | Lần |
50.000
|
|
24
| Làm lại Giấy chứng nhận nghỉ dưỡng thai (theo yêu cầu, khi thất lạc, mất) | Lần |
50.000
|
|
25
| Làm lại Giấy báo tử (theo yêu cầu, khi thất lạc, mất) | Lần |
50.000
|
|
26
| Làm lại Bảng kê chi phí điều trị, đóng mộc treo (theo yêu cầu) | Lần |
30.000
|
|
27
| Làm giấy xác nhận có điều trị (theo yêu cầu) | Lần |
50.000
|
|
28
| Làm giấy chứng y (theo yêu cầu) | Lần |
160.000
|
|
29
| Hấp đồ em bé | Lần |
50.000
|
|
30
| Hấp băng vệ sinh | Lần |
50.000
|
| 1 - 30 trong tổng số 35Số dòng hiển thị: <<<1 2>>> |